Tìm thấy: 11067.61. VÕ THỊ HÀN NI
Vietnamese lifestyle then and now (Getting started): Tiết 41-Unit 6/ Võ Thị Hàn Ni: biên soạn; THCS Bùi Thị Xuân.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
62. PHẠM ANH THU
World Englishes (Getting Started): Tiết 69 - Unit 9/ Phạm Anh Thu: biên soạn; THCS Bùi Thị Xuân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
63. VÕ THỊ HÀN NI
Lifestyles (Getting Started): Tiết 41-Unit 6/ Võ Thị Hàn Ni: biên soạn; THCS Bùi Thị Xuân.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
64. VÕ THỤY KIM YẾN
Life In The Countryside (A Closer Look 1): Tiết 10- Unit 2 / Võ Thụy Kim Yến: biên soạn; THCS Bùi Thị Xuân.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
65. TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG
Life in the countryside (Getting Started) : Tiết 9 - Unit 2 / Trần Thị Tuyết Nhung: biên soạn; THCS Bùi Thị Xuân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
66. LÊ THỦY TIÊN
Traffic (Looking Back And Project): Tiết 61- Unit 7/ Lê Thủy Tiên.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
67. TRẦN NGUYỄN KỲ DUYÊN
My friends (Getting started): Tiết 16 - Unit 3 / Trần Nguyễn Kỳ Duyên: biên soạn; THCS Bùi Thị Xuân.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
68. LƯU THỊ PHƯỚC
Unit 14- Mybedroom/ Lưu Thị Phước: biên soạn; TV TH YÊN THẮNG.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Chương trình;
69. LƯU THỊ PHƯỚC
Unit 14: Staying healthy / Lưu Thị Phước: biên soạn; TV TH YÊN THẮNG.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Chương trình;
70. LƯU THỊ PHƯỚC
Unit 14: Daily activities- Lesson 2 (1,2,3)/ Lưu Thị Phước: biên soạn; TV TH YÊN THẮNG.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
71. LƯU THỊ PHƯỚC
Unit 7: Clothes-Lesson 3/ Lưu Thị Phước: biên soạn; TV TH YÊN THẮNG.- 2026
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh; Chương trình;
72. PHẠM THỊ QUYÊN
Tiếng Anh 1-Unit 7- Lesson 1,2,3/ Phạm Thị Quyên: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Anh; Bài giảng;
73. NGUYỄN THỊ MY
Unit 5: Animals Lesson 1: Giáo án/ Nguyễn Thị My: biên soạn; trường TH Úc Kỳ.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh;
74. TRẦN THỊ THANH
Tiếng anh 2_ISS 2 extra - U7.L4/ Trần Thị Thanh: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh; Bài giảng;
75. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 26 Tiếng Anh 3 Unit 15 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
76. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 26 Tiếng Anh 3 Unit 15 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
77. NGUYỄN THỊ THỦY
Tuần 26 Tiếng Anh 3 Unit 15 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
78. VÕ THỊ HOÀ
Unit 7: Television/ Võ Thị Hoà: biên soạn; TV THCS Nguyễn An Ninh.- 2026
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;